CHẤT LIỆU BẢN ĐỊA

Trong những năm gần đây, khái niệm “căn tính” Việt Nam đang được tái định nghĩa mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực sáng tạo đương đại, từ thời trang, âm nhạc đến thiết kế và truyền thông.

Artwork: Nguyễn Quốc Bảo (endkiubee.art)

Kiến trúc, với tư cách là bộ môn gắn kết trực tiếp với môi trường sống, cũng tham gia vào dòng chảy đó thông qua nỗ lực diễn đạt tinh thần bản địa bằng hình khối, vật liệu và ngôn ngữ thiết kế. Thế hệ kiến trúc sư trẻ hiện nay, với khả năng chuyên môn, cởi mở, và nhận thức toàn cầu cao hơn, khát khao giá trị truyền thống không chỉ được gìn giữ như di sản tĩnh cần bảo tồn nguyên trạng, mà còn là một nguồn chất liệu mở để tái cấu trúc, lai ghép và đối thoại với đời sống đương đại.

Thế giới đang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của kiến trúc bản địa (vernacular architecture) và các giá trị thủ công, tự nhiên thay thế cho mô hình hiện đại hóa kiểu nhân bản (copy-paste) từng thống trị trong thế kỷ 20. Kiến trúc sư Norman Foster từng tuyên bố: “Mọi thứ chúng tôi thiết kế đều là phản ứng với khí hậu và văn hóa của một địa điểm cụ thể.” Tinh thần nhấn mạnh “sự nhận diện bản địa” (local identity) đang hiện diện từ những nền kiến trúc đã khẳng định vị thế như Nhật Bản, Ấn Độ, một số quốc gia ở châu Phi và Nam Mỹ, cho tới những “ngôi sao mới” khiến ngành kiến trúc châu Á trở nên sôi nổi trên toàn cầu như Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc. Xu hướng này phản ánh nhu cầu tìm lại điểm tựa văn hoá trong thời đại thế giới phẳng, đồng thời đặt ra cách tiếp cận dung hòa giữa hiện đại và địa phương.

Câu hỏi đặt ra cho kiến trúc Việt Nam: đâu sẽ là “cái riêng không thể thay thế” khi bước vào hội nhập, mở rộng kết nối và đối thoại quốc tế nhưng vẫn có bản sắc riêng?

Ở Việt Nam, sau năm 1975, quá trình công nghiệp hóa và đô thị phát triển nhanh chóng đã thúc đẩy sự lan rộng của các mô hình thiết kế mang tính “quốc tế”, tạo nên nhiều công trình bê tông hóa, sao chép hình thức và dần đánh mất sự tương tác với bối cảnh. Suốt quá trình ấy, những kinh nghiệm và giá trị ứng xử hài hòa được tìm thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam vốn hình thành và tích lũy qua hàng trăm năm với khí hậu và tập quán dần bị thay thế. Ở nông thôn, những nếp nhà mái ngói, sân trong, hiên rộng, vách ngăn nhẹ cho phép thông gió thụ động, bờ dậu, hàng cau, ao nước,… vốn là những thành phần làm nên cấu trúc cộng sinh giữa con người và tự nhiên cũng đang bị xóa nhòa dần để nhường chỗ cho những ngôi nhà bê tông, mái tôn hiện đại, kín mít và chật chội. Ở đô thị, các dãy phố cổ bị trộn lẫn với những ngôi nhà ống hiện đại san sát, không có khoảng lùi, bịt kín bởi ba bốn lớp cửa chống trộm, kháng lại sự thay đổi của môi trường đô thị. Vậy nên, ánh sáng và gió tự nhiên gần như không thể len vào, sự trao đổi môi trường vì thế cũng bị đứt gãy phần nào. Kết quả là một đô thị phát triển nhưng dần trở nên xa lạ với người sử dụng và môi trường xung quanh, đồng thời kéo theo những hệ lụy về ô nhiễm, căng thẳng và chi phí năng lượng cao.

Tuy nhiên, trong hơn một thập kỷ qua, kiến trúc Việt Nam chứng kiến sự chuyển mình rõ rệt, nhiều kiến trúc sư thế hệ mới đang tìm cách tái kết nối với bản địa cả về vật chất lẫn tinh thần. Một thế hệ tiên phong đã góp phần định hình lại diện mạo kiến trúc đương đại Việt Nam: Võ Trọng Nghĩa Architects với những công trình tre và mảng xanh mang tinh thần sinh thái; Tropical Space kiên định với ngôn ngữ gạch nung; A21 Studio theo đuổi cấu trúc nhẹ, linh hoạt; và 1+1>2 Architects hướng đến kiến trúc cộng đồng và vùng nông thôn. Những nỗ lực đó không chỉ khơi dậy thái độ tôn trọng thiên nhiên và nguồn lực địa phương, mà còn đặt nền móng cho một tư duy kiến trúc bền vững, mang bản sắc Việt trong bối cảnh toàn cầu. Từ ảnh hưởng của các thế hệ đi trước, một lớp kiến trúc sư trẻ hơn đang quay về cái gốc bản sắc và bối cảnh sâu thẳm, từ đó, tiếp tục mở rộng khái niệm “bản địa”.

Mỗi văn phòng bằng sức sáng tạo mạnh mẽ đang xây dựng cách tiếp cận riêng biệt khi khai thác và được truyền cảm hứng từ cái vốn quý của quê hương. Trong đó, sử dụng và phát huy vật liệu địa phương như là một tuyên ngôn thẩm mỹ hay dấu ấn bản địa quốc gia của một số văn phòng thiết kế đương thời. Hướng đi của NAQI & Partners chọn 1 xuất phát điểm khác: đọc hiểu từng vùng đất nơi công trình hiện diện. Thực hành của văn phòng không xoay quanh một vật liệu, cấu trúc hay công thức thiết kế cố định, mà tìm kiếm cách để kiến trúc trở thành sự phản chiếu chân thực nhất của bối cảnh.

Khái niệm “Chất liệu bản địa”, theo cách chúng tôi định nghĩa, không dừng lại ở những yếu tố hữu hình như gỗ, gốm, tre, đá, đất nung hay gạch, mà mở rộng thành một hệ thống phức hợp, bao gồm, địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, con người, văn hóa, ký ức tập thể hay bất cứ yếu tố nào định hình nên bản sắc của vùng đất. Ở đó, “chất liệu” mang cả tính cấu tạo lẫn tinh thần, nơi những yếu tố tự nhiên và xã hội đan xen để hình thành nên bản sắc độc đáo của từng vùng đất.

Việt Nam là quốc gia trải dài theo trục Bắc – Nam với sự đa dạng rõ rệt về khí hậu, tập quán, địa hình – địa mạo, và cảnh quan, vì vậy chúng tôi hướng đến một cách tiếp cận mang tính “phân mảnh địa phương”, thay vì một ngôn ngữ thống nhất cho toàn quốc. Ví dụ, tre – một vật liệu phổ biến khắp các khu vực và được xem như biểu tượng của kiến trúc Việt Nam, nhưng đặc tính khí hậu và thổ nhưỡng của các vùng là kết quả cho sự đa dạng và thú vị về vật liệu này khi phân loại và nhận diện; để hiểu tường tận, khám phá cách xử lý và ứng dụng riêng biệt, đầy tính trải nghiệm, lẫn kinh nghiệm địa phương.. Vậy nên, mỗi công trình là một cuộc đối thoại thú vị với bối cảnh, kiến trúc được dệt nên từ “chất liệu” riêng của từng vùng miền, từng cộng đồng, từng ký ức địa phương.

Trong thực hành, NAQI & Partners cũng tiếp cận và chuyển hóa “Chất liệu bản địa” qua cả cấu trúc và chi tiết của công trình. Nhà Chậu Đất tại Lái Thiêu có thể là một minh họa rõ nét nhất cho cách chúng tôi đọc và tái diễn giải “chất liệu bản địa” trong bối cảnh đô thị đương đại.

Trước mỗi dự án, NAQI & Partners đặt nhiều suy tư vào quá trình khảo sát bối cảnh – một bước nền quan trọng để “đọc” và “hiểu” vùng đất trước khi can thiệp vào nó. Việc quan sát khí hậu, địa hình, mật độ đô thị, nếp sinh hoạt của cư dân và hệ vật liệu sẵn có giúp nhóm thiết kế nhận diện những yếu tố bản địa có thể chuyển hoá thành ngôn ngữ kiến trúc. Cách tiếp cận này cho phép mỗi công trình phát triển từ chính tiềm năng nơi nó tồn tại, thay vì áp đặt một hình thức thiết kế sẵn có. Và Nhà Chậu Đất, ở vùng Lái Thiêu cũng đã có điểm khởi đầu như vậy.

Lái Thiêu là vùng đất có truyền thống gốm lâu đời. Từ thế kỷ 18 đã xuất hiện các lò gốm bản địa, đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 thì nghề gốm nơi đây phát triển cực thịnh. Nhờ nguồn đất sét tốt, hệ thống giao thương đường bộ và đường sông thuận tiện, Lái Thiêu trở thành một trung tâm sản xuất gốm nổi tiếng, sản phẩm đi xa tới cả Campuchia, Lào, Indonesia, Philippines… Chúng tôi bị thu hút bởi vẻ đẹp mộc mạc mà công phu của gốm Lái Thiêu – thứ vật liệu gắn liền với đời sống hằng ngày của người dân miền Đông Nam Bộ: từ trong nhà ra tới sân vườn, từ bàn thờ tổ tiên đến mái ngói, bậu cửa. Từ đó, chúng tôi đã định hình toàn bộ công trình Nhà Chậu Đất như một không gian nghệ thuật sống động, nơi mỗi vật dụng – từ viên gạch, chiếc bàn, cái tủ, cái đèn – đều mang dấu ấn của bàn tay, vật liệu, và thời gian.

Khu đất hiện trạng của Nhà Chậu Đất vốn có sẵn một căn nhà phố hai tầng, dạng kiến trúc phổ biến trong những khu dân cư dày đặc: mặt tiền hẹp, sâu hun hút, thiếu ánh sáng và không khí. Khó khăn lớn nhất là giới hạn về ngân sách và kết cấu hiện trạng. Đây là một công trình cải tạo với chi phí thấp, chúng tôi không thể phá bỏ hay can thiệp quá nhiều vào phần khung cũ, mà nghĩ theo hướng thích ứng. Thế nhưng chính cái khó lại gợi mở một cơ hội cho sự tái sinh: chúng tôi chọn vật liệu tái chế, đồng hành cùng gia chủ chế tạo từng món đồ, kết hợp vật liệu địa phương như đất sét, gốm và tre để giảm phát thải từ vận chuyển và thi công.

Từ điều kiện hiện hữu của chính cấu trúc ngôi nhà, hiểu khí hậu vùng đất, và nghiên cứu vốn quí địa phương, chất liệu gốm dồi dào, mộc mạc, mang cả đời sống và linh hồn của miệt Lái Thiêu được chúng tôi ứng dụng theo 4 cách khác nhau nhưng lại cộng hưởng và gắn kết hài hòa trong 1 công trình :

1. Sử dụng vật liệu bản địa theo đúng bản chất vật lý

Ban đầu, chúng tôi định dùng đất sét thật để hoàn thiện bề mặt tường. Nhưng đất sét thuần khi gặp khí hậu khắc nghiệt của miền Nam – mưa dầm, nắng gắt – thì dễ nứt và thấm. Thế là chúng tôi thử trộn thêm xi măng, phụ gia và tinh màu vào để tăng độ bền cho đất sét, rồi phủ một lớp sơn bảo vệ trong suốt bên ngoài để chống thấm. Vậy là tạo ra được một vật liệu mới: có chất cảm giống đất nung, nhưng bền hơn, phù hợp khí hậu địa phương hơn khi đặt trong điều kiện ngoài trời hoàn toàn. Các bề mặt được giữ nguyên chất thô, hạn chế hoàn thiện công nghiệp, qua đó giảm carbon tích lũy.

2. Mô phỏng phương pháp chế tác truyền thống để tạo hình kiến trúc

Các kiến trúc sư đã quan sát và mô phỏng phương pháp chế tác trong nghề gốm vào việc xây dựng dự án. Cách nghệ nhân gốm xử lý đất, tạo hình và phủ men sản phẩm được diễn dịch thành chuỗi thao tác kiến trúc: trộn vật liệu – tạo hình (bo cạnh, uốn góc) – hoàn thiện bằng lớp phủ cuối. Kiến trúc vì thế trở thành một quá trình chế tác, nơi công trình được “nặn” hơn là “xây”.

3. Chuyển hóa hình ảnh và đặc tính vật liệu thành hình khối và không gian

Từ bên ngoài, hình ảnh ngôi nhà là ba khối nhà xếp liên tục như ba “ba chậu đất” lớn nối tiếp , vừa vững chãi vừa thấm đẫm hơi thở thổ nhưỡng. Hình khối ấy dù được diễn dịch lại bằng ngôn ngữ đương đại nhưng vẫn lưu giữ cảm giác quen thuộc và sự liên tưởng nhẹ nhàng của người Việt về một không gian sống gần gũi. Thêm vào đó, các sản phẩm đất nung vốn có sự thấm hút với môi trường xung quanh thông qua vô số khoang khí li ti. Vì vậy, đặc tính rỗng xốp cho phép sự trao đổi môi trường thụ động trong cấu trúc không gian và vỏ bao che của “3 chậu đất” cũng được tối ưu.

Một giải pháp cuối cùng ít được nghĩ đến, công trình này hướng đến chất cảm địa phương thông qua 4. Trải nghiệm cảm giác vật liệu

Không nhất thiết dùng chính đất sét để gợi lên tính bản địa cho toàn bộ căn nhà, mà dùng chính chất cảm mộc mạc, thô ráp của gốm để biến căn nhà thành nới người có thể “chạm”, “nghe”, “nếm” và “ngửi” được hơi thở xứ Lái Thiêu. Từ bề mặt tường nhám, ánh sáng xuyên qua khe hở như lò nung, cho đến độ vang âm và mùi đất trong không gian – tất cả cùng tái hiện tinh thần thủ công mà không cần tái dựng nguyên bản.

Đặc tính thủ công và tỉ mỉ nhưng cũng có sai số là vẻ đẹp tự nhiên của sản phẩm gốm vì chúng được tạo nên từ bàn tay lao động và mồ hôi của những người thợ và nghệ nhân. Nét đẹp đó hay được bắt gặp quanh ngôi nhà trong ánh nhìn của những đồ dùng nội thất được tạo tác từ chính các sản phẩm khác nhau của gốm Lái Thiêu. Sự tương tác với gốm bản địa cũng được cảm nhận thông qua cái nhìn thú vị và khi chạm tay lên các tay nắm cửa đã được thay đổi chức năng, vốn dĩ từ những mẫu gốm động vật dùng để trang trí. Ngoài ra, khi lên xuống trong nhà, không khó để thấy những tác phẩm trang trí thủ công độc bản từ chính đôi tay, đam mê và cảm xúc của gia chủ với vật liệu địa phương.

Trường hợp của Nhà Chậu Đất chỉ là một lát cắt trong chuỗi thực hành rộng hơn của NAQI & Partners. Ở các dự án khác, tinh thần “chất liệu bản địa” tiếp tục được diễn giải theo nhiều cấp độ khác nhau, tùy theo đặc trưng vùng miền. Nếu ở Ươm Retreat (Hạ Long), chất liệu tường xi măng được xử lý thô mô phỏng bề mặt núi đá vôi, như một sự tiếp diễn của chất liệu di sản vùng vịnh Bắc Bộ vào bên trong công trìn; thì TiTi’s House (Sài Gòn) lại khai thác chất liệu xi măng thô và hình khối năng động phản ánh nhịp sống đô thị. Trong khi đó, Yoko Villa (Đà Lạt) mang sắc thái trầm, ấm, với vật liệu đất nung và gỗ tái sử dụng, gợi cảm giác về hơi ẩm và mùa đông cao nguyên.

Các dự án này đã mở ra cách chúng tôi phản tư về mối quan hệ giữa con người – thiên nhiên – kiến trúc: vì sao chất liệu bản địa cần được thúc đẩy, và thế nào là một công trình thực sự thân thiện và bền vững trong bối cảnh hiện nay. Kiến trúc đương đại với các tiến bộ kỹ thuật có thể tách con người khỏi nắng, gió, bụi và tiếng ồn, song đồng thời cũng khiến họ mất dần khả năng cảm nhận và đồng điệu với tự nhiên, vốn là nguồn an ủi, chữa lành sâu xa. Tuy nhiên, một kiến trúc quá “mộc” và gần gũi thiên nhiên lại có thể đánh đổi sự tiện nghi cần thiết cho đời sống hiện đại. Vì thế, hướng đi của NAQI & Partners không nằm ở cực đoan của hai thái cực, mà ở sự cân bằng – giữa tính trường tồn và khả năng biến đổi, giữa vật liệu truyền thống và công nghệ hiện đại. Đây không chỉ là quan điểm thiết kế, mà còn là triết lý phản ánh tinh thần “nhã” trong văn hoá Việt: tiết chế, dung hòa, và linh hoạt thích ứng.

Trong thực tiễn sáng tác, dự án Nhà Chậu Đất được hình thành từ bài toán kinh tế cụ thể, khi tài chính giới hạn buộc nhóm thiết kế NAQI & Partners phải tận dụng vật liệu địa phương và phương pháp thủ công tái chế – yếu tố chiếm tới 50-70% tổng chi phí xây dựng – để làm giải pháp thiết kế chính cho công trình. Trải nghiệm này gợi mở một góc nhìn khác về chiến lược vật liệu: thay vì được xem như giải pháp tình thế, vật liệu bản địa có thể định hình tư duy thiết kế hướng đến tính bền vững và căn tính địa phương.

Nhà Chậu Đất không phải là câu trả lời cuối cùng cho khái niệm “chất liệu bản địa”, vốn dĩ cũng không bền vững ngay từ ý định ban đầu, nhưng đã trở thành một lát cắt nhỏ cho thấy khả năng tiếp cận khái niệm này bằng nhiều tầng giá trị: vật chất, văn hóa và cảm xúc. Những câu hỏi vẫn còn để ngỏ – liệu công trình sẽ thay đổi ra sao sau mười năm, liệu các vật liệu tái chế có tiếp tục sống cùng thời gian, liệu người ở sau này có còn duy trì triết lý ban đầu. Nhưng chính sự mở đó khiến hành trình này vẫn đang được tiếp tục.